团伙tuán huǒHán Việt: ĐOÀN HỎAHSK 7Bộ: 囗nPhồn thể: 團伙Nghĩa tiếng Việt1.băng nhóm (tội phạm)2.thành viên băng nhóm3.đồng phạm4.tay sai Luyện viết chữ 团伙 theo nét (miễn phí)