家用jiā yòngHán Việt: GIA DỤNGHSK 7Bộ: 宀b, nNghĩa tiếng Việt1.dùng trong nhà2.thuộc về gia đình3.chi phí gia đình4.tiền chợ Luyện viết chữ 家用 theo nét (miễn phí)