容易róng yìHán Việt: DUNG DỊCHHSK 3Bộ: 宀a, adNghĩa tiếng Việt1.dễ dàng2.đơn giản3.có khả năng4.dễ có thể5.có khuynh hướng Luyện viết chữ 容易 theo nét (miễn phí)