从容cóng róngHán Việt: TÒNG DUNGHSK 7Bộ: 人a, ad, anPhồn thể: 從容Nghĩa tiếng Việt1.thoải mái2.không vội vàng3.bình tĩnh4.phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2] Luyện viết chữ 从容 theo nét (miễn phí)