严密yán mìHán Việt: NGHIÊM MẬTHSK 6Bộ: 一a, adPhồn thể: 嚴密Nghĩa tiếng Việt1.nghiêm ngặt2.chặt chẽ (tổ chức, giám sát v.v.) Luyện viết chữ 严密 theo nét (miễn phí)