对准duì zhǔnHán Việt: ĐỐI CHUẨNHSK 7Bộ: 寸vPhồn thể: 對準Nghĩa tiếng Việt1.nhắm vào2.nhắm mục tiêu3.chỉ vào4.hướng vào5.đăng ký6.căn chỉnh (kỹ thuật cơ khí) Luyện viết chữ 对准 theo nét (miễn phí)