封锁fēng suǒHán Việt: PHONG TOẢHSK 6Bộ: 寸v, vnPhồn thể: 封鎖Nghĩa tiếng Việt1.phong tỏa2.niêm phong3.phong tỏa hoàn toàn Luyện viết chữ 封锁 theo nét (miễn phí)