连锁店lián suǒ diànHán Việt: LIÊN TOẢ ĐIẾMHSK 7Bộ: 辶nPhồn thể: 連鎖店Nghĩa tiếng Việt1.cửa hàng chuỗi Luyện viết chữ 连锁店 theo nét (miễn phí)