尽头jìn tóuHán Việt: TẬN ĐẦUHSK 7Bộ: 尸fPhồn thể: 盡頭Nghĩa tiếng Việt1.kết thúc2.cực điểm3.giới hạn Luyện viết chữ 尽头 theo nét (miễn phí)