展览zhǎn lǎnHán Việt: TRIỂN LÃMHSK 5Bộ: 尸vn, vPhồn thể: 展覽Nghĩa tiếng Việt1.trưng bày2.triển lãm3.cuộc triển lãm4.buổi biểu diễn Luyện viết chữ 展览 theo nét (miễn phí)