开展kāi zhǎnHán Việt: KHAI TRIỂNHSK 6Bộ: 廾v, vnPhồn thể: 開展Nghĩa tiếng Việt1.khai mạc2.phát triển3.mở ra4.(ví dụ: triển lãm) mở cửa Luyện viết chữ 开展 theo nét (miễn phí)