展开zhǎn kāiHán Việt: TRIỂN KHAIHSK 5Bộ: 尸v, vnPhồn thể: 展開Nghĩa tiếng Việt1.mở ra2.trải ra3.mở rộng4.phát động5.tiến hành Luyện viết chữ 展开 theo nét (miễn phí)