展现zhǎn xiànHán Việt: TRIỂN HIỆNHSK 6Bộ: 尸vPhồn thể: 展現Nghĩa tiếng Việt1.mở ra trước mắt2.xuất hiện3.tiết lộ4.trưng bày Luyện viết chữ 展现 theo nét (miễn phí)