川流不息chuān liú bù xīHán Việt: XUYÊN LƯU BẤT TỨCHSK 6Bộ: 川vNghĩa tiếng Việt1.dòng chảy không ngừng (thành ngữ)2.dòng chảy không dứt Luyện viết chữ 川流不息 theo nét (miễn phí)