布告bù gàoHán Việt: BỐ CÁOHSK 6Bộ: 巾nPhồn thể: 佈告Nghĩa tiếng Việt1.dán lên bảng thông báo2.thông báo3.bản tin4.thông báo công khai Luyện viết chữ 布告 theo nét (miễn phí)