安置ān zhìHán Việt: AN TRÍHSK 6Bộ: 宀v, vnNghĩa tiếng Việt1.tìm chỗ cho2.giúp ổn định3.sắp xếp cho4.lên giường5.sắp xếp Luyện viết chữ 安置 theo nét (miễn phí)