处置chǔ zhìHán Việt: XỬ TRÍHSK 6Bộ: 夂v, vnPhồn thể: 處置Nghĩa tiếng Việt1.xử lý2.chăm sóc3.trừng phạt Luyện viết chữ 处置 theo nét (miễn phí)