师傅shī fuHán Việt: SƯ PHÓHSK 4Bộ: 巾nPhồn thể: 師傅Nghĩa tiếng Việt1.bậc thầy2.công nhân lành nghề3.cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi Luyện viết chữ 师傅 theo nét (miễn phí)