师范shī fànHán Việt: SƯ PHẠMHSK 6Bộ: 巾Phồn thể: 師範Nghĩa tiếng Việt1.đào tạo giáo viên2.sư phạm3.(trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh) Luyện viết chữ 师范 theo nét (miễn phí)