导师dǎo shīHán Việt: ĐẠO SƯHSK 7Bộ: 寸nPhồn thể: 導師Nghĩa tiếng Việt1.gia sư2.giáo viên3.cố vấn học tập Luyện viết chữ 导师 theo nét (miễn phí)