师长shī zhǎngHán Việt: SƯ TRƯỜNGHSK 7Bộ: 巾nPhồn thể: 師長Nghĩa tiếng Việt1.chỉ huy cấp sư đoàn2.giáo viên Luyện viết chữ 师长 theo nét (miễn phí)