带头dài tóuHán Việt: ĐAI ĐẦUHSK 7Bộ: 巾v, vnPhồn thể: 帶頭Nghĩa tiếng Việt1.dẫn đầu2.là người đầu tiên3.làm gương Luyện viết chữ 带头 theo nét (miễn phí)