干旱gān hànHán Việt: CAN HẠNHSK 6Bộ: 十an, aPhồn thể: 乾旱Nghĩa tiếng Việt1.hạn hán2.khô cằn3.khô hạn Luyện viết chữ 干旱 theo nét (miễn phí)