平面píng miànHán Việt: BÌNH DIỆNHSK 6Bộ: 广nNghĩa tiếng Việt1.mặt phẳng (bề mặt phẳng)2.phương tiện truyền thông in ấn Luyện viết chữ 平面 theo nét (miễn phí)