平价píng jiàHán Việt: BÌNH GIÁHSK 7Bộ: 广nPhồn thể: 平價Nghĩa tiếng Việt1.giá cả phải chăng2.giá rẻ3.giữ giá thấp4.ngang giá (trao đổi tiền tệ) Luyện viết chữ 平价 theo nét (miễn phí)