转播zhuǎn bōHán Việt: CHUYỂN VÁHSK 7Bộ: 车vn, vPhồn thể: 轉播Nghĩa tiếng Việt1.phát lại2.phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV) Luyện viết chữ 转播 theo nét (miễn phí)