应酬yìng chouHán Việt: ỨNG THÙHSK 6Bộ: 广v, vnPhồn thể: 應酬Nghĩa tiếng Việt1.tham gia hoạt động xã hội2.giao lưu3.tiệc tối4.tiệc5.cuộc hẹn xã giao Luyện viết chữ 应酬 theo nét (miễn phí)