废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7Bộ: 广vPhồn thể: 廢寢忘食Nghĩa tiếng Việt1.(thành ngữ) quên ăn quên ngủ2.hoàn toàn đắm chìm trong công việc Luyện viết chữ 废寝忘食 theo nét (miễn phí)