搭建dā jiànHán Việt: ĐẮP KIẾNHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản)2.dựng lên (một cái chòi tạm)3.lắp ráp Luyện viết chữ 搭建 theo nét (miễn phí)