组建zǔ jiànHán Việt: TỔ KIẾNHSK 7Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 組建Nghĩa tiếng Việt1.tổ chức2.thành lập3.thiết lập Luyện viết chữ 组建 theo nét (miễn phí)