建设jiàn shèHán Việt: KIẾN THIẾTHSK 5Bộ: 廴vn, vPhồn thể: 建設Nghĩa tiếng Việt1.xây dựng2.kiến thiết3.thành lập4.phát triển5.thiết lập Luyện viết chữ 建设 theo nét (miễn phí)