引发yǐn fāHán Việt: DẪN PHÁTHSK 7Bộ: 弓vPhồn thể: 引發Nghĩa tiếng Việt1.dẫn đến2.kích hoạt3.khởi đầu4.gây ra5.gợi lên (cảm xúc) Luyện viết chữ 引发 theo nét (miễn phí)