引诱yǐn yòuHán Việt: DẪN DỤHSK 7Bộ: 弓v, vnPhồn thể: 引誘Nghĩa tiếng Việt1.bắt ép (ai đó làm điều xấu)2.dụ dỗ (vào bẫy)3.quyến rũ Luyện viết chữ 引诱 theo nét (miễn phí)