引导yǐn dǎoHán Việt: DẪN ĐẠOHSK 6Bộ: 弓v, vnPhồn thể: 引導Nghĩa tiếng Việt1.hướng dẫn2.dẫn dắt3.dẫn đi4.khởi động5.giới thiệu6.sơ lược Luyện viết chữ 引导 theo nét (miễn phí)