诱发yòu fāHán Việt: DỤ PHÁTHSK 7Bộ: 讠vPhồn thể: 誘發Nghĩa tiếng Việt1.gây ra2.khiến cho3.kích thích4.kích hoạt Luyện viết chữ 诱发 theo nét (miễn phí)