归宿guī sùHSK 7Bộ: 彐nPhồn thể: 歸宿Nghĩa tiếng Việt1.nơi để quay về2.nhà3.điểm đến cuối cùng4.kết thúc Luyện viết chữ 归宿 theo nét (miễn phí)