归结guī jiéHSK 7Bộ: 彐vPhồn thể: 歸結Nghĩa tiếng Việt1.tóm lại2.kết luận3.tóm tắt4.kết thúc (của một câu chuyện, v.v.) Luyện viết chữ 归结 theo nét (miễn phí)