宿舍sù shèHán Việt: TÚC XÁHSK 5Bộ: 宀nNghĩa tiếng Việt1.ký túc xá2.phòng ký túc3.chỗ ở4.nhà trọ Luyện viết chữ 宿舍 theo nét (miễn phí)