当下dāng xiàHán Việt: ĐƯƠNG HẠHSK 7Bộ: ⺌t, dPhồn thể: 當下Nghĩa tiếng Việt1.ngay lập tức2.lập tức3.vào thời khắc đó4.lúc này Luyện viết chữ 当下 theo nét (miễn phí)