当今dāng jīnHán Việt: ĐƯƠNG KIMHSK 7Bộ: ⺌tPhồn thể: 當今Nghĩa tiếng Việt1.thời hiện tại2.(cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ Luyện viết chữ 当今 theo nét (miễn phí)