恶心ě xīnHán Việt: Ố TÂMHSK 6Bộ: 心a, anPhồn thể: 噁心Nghĩa tiếng Việt1.buồn nôn2.cảm thấy ốm3.lợm giọng4.gây buồn nôn5.làm mất mặt (cố tình) Luyện viết chữ 恶心 theo nét (miễn phí)