欢快huān kuàiHán Việt: HOAN KHOÁIHSK 7Bộ: 欠aPhồn thể: 歡快Nghĩa tiếng Việt1.vui vẻ và nhẹ nhàng2.sôi nổi Luyện viết chữ 欢快 theo nét (miễn phí)