忽视hū shìHán Việt: HỐT THỊHSK 5Bộ: 心v, vnPhồn thể: 忽視Nghĩa tiếng Việt1.sao nhãng2.bỏ qua3.không để ý4.phớt lờ Luyện viết chữ 忽视 theo nét (miễn phí)