监视jiān shìHán Việt: GIÁM THỊHSK 6Bộ: 皿v, vnPhồn thể: 監視Nghĩa tiếng Việt1.giám sát2.theo dõi chặt chẽ3.giám thị Luyện viết chữ 监视 theo nét (miễn phí)