恐龙kǒng lóngHán Việt: KHỦNG LONGHSK 7Bộ: 心nPhồn thể: 恐龍Nghĩa tiếng Việt1.khủng long2.LT:頭|头[tou2]3.(cũ) (tiếng lóng) người xấu xí Luyện viết chữ 恐龙 theo nét (miễn phí)