恐吓kǒng hèHán Việt: KHỦNG HÁCHHSK 6Bộ: 心v, vnPhồn thể: 恐嚇Nghĩa tiếng Việt1.đe dọa2.doạ nạt Luyện viết chữ 恐吓 theo nét (miễn phí)