水龙头shuǐ lóng tóuHán Việt: THỦY LONG ĐẦUHSK 6Bộ: 水nPhồn thể: 水龍頭Nghĩa tiếng Việt1.vòi nước2.vòi Luyện viết chữ 水龙头 theo nét (miễn phí)