恨不得hèn bu deHán Việt: HẬN BẤT ĐẮCHSK 6Bộ: 忄dNghĩa tiếng Việt1.ước gì có thể làm gì đó2.tiếc rằng không thể3.rất muốn làm gì đó Luyện viết chữ 恨不得 theo nét (miễn phí)