伤心shāng xīnHán Việt: THƯƠNG TÂMHSK 4Bộ: 亻aPhồn thể: 傷心Nghĩa tiếng Việt1.đau buồn2.tan nát cõi lòng3.cảm thấy tổn thương sâu sắc Luyện viết chữ 伤心 theo nét (miễn phí)