面红耳赤miàn hóng ěr chìHán Việt: DIỆN HỒNG NHĨ XÍCHHSK 7Bộ: 面lPhồn thể: 面紅耳赤Nghĩa tiếng Việt1.mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn) Luyện viết chữ 面红耳赤 theo nét (miễn phí)